公布
gōngbù HSK3
Nghĩa
công bố, thông báo rộng rãi
动
“考试成绩下周一公布。”
Kǎoshì chéngjì xià zhōuyī gōngbù.Kết quả thi sẽ được công bố vào thứ Hai tuần sau.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“考试成绩下周一公布。”
Kǎoshì chéngjì xià zhōuyī gōngbù.Kết quả thi sẽ được công bố vào thứ Hai tuần sau.
Đang tải...