修改
xiūgǎi HSK3
Nghĩa
sửa đổi, chỉnh sửa, sửa lại
动
“这份计划还需要再修改一次。”
Zhè fèn jìhuà hái xūyào zài xiūgǎi yí cì.Bản kế hoạch này còn phải sửa lại một lần nữa.