Từ vựng HSK3

Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

修改

xiūgǎi HSK3

Nghĩa

sửa đổi, chỉnh sửa, sửa lại 动

“这份计划还需要再修改一次。”
Zhè fèn jìhuà hái xūyào zài xiūgǎi yí cì.
Bản kế hoạch này còn phải sửa lại một lần nữa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...