争取
zhēngqǔ HSK3
Nghĩa
giành lấy, phấn đấu đạt được, tranh thủ
动
“我要争取在这次比赛中拿到第一名。”
Wǒ yào zhēngqǔ zài zhè cì bǐsài zhōng ná dào dì yī míng.Tôi sẽ cố giành cho được giải nhất trong cuộc thi lần này.