召开
zhàokāi HSK4
Nghĩa
triệu tập, tổ chức (hội nghị, cuộc họp, đại hội)
动
“公司下周一召开全体员工大会。”
Gōngsī xià zhōuyī zhàokāi quántǐ yuángōng dàhuì.Thứ hai tuần sau công ty tổ chức đại hội toàn thể nhân viên.