工人
gōngrén HSK1
Nghĩa
công nhân, thợ
名
“这家工厂有一千多名工人。”
Zhè jiā gōngchǎng yǒu yìqiān duō míng gōngrén.Nhà máy này có hơn một nghìn công nhân.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这家工厂有一千多名工人。”
Zhè jiā gōngchǎng yǒu yìqiān duō míng gōngrén.Nhà máy này có hơn một nghìn công nhân.
Đang tải...