Từ vựng HSK1

Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

日期

rìqī HSK1

Nghĩa

ngày tháng, thời gian (cụ thể của một sự việc) 名

“请在这里填上你的出生日期。”
Qǐng zài zhèlǐ tiánshàng nǐ de chūshēng rìqī.
Xin điền ngày tháng năm sinh của bạn vào đây.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...