绕
rào HSK5
Nghĩa
quấn, cuộn (dây); đi vòng, vòng quanh; đi đường vòng
动
“前面在修路,我们只好绕过去。”
Qiánmiàn zài xiū lù, wǒmen zhǐhǎo rào guòqù.Phía trước đang sửa đường, chúng ta đành đi vòng qua vậy.