要不
yàobù HSK5
Nghĩa
nếu không thì, kẻo; hay là (dùng nêu đề nghị)
连
“要不我们明天再去吧,今天太晚了。”
Yàobù wǒmen míngtiān zài qù ba, jīntiān tài wǎn le.Hay là mai mình đi tiếp nhé, hôm nay muộn quá rồi.