有利
yǒulì HSK3
Nghĩa
có lợi, thuận lợi (thường dùng: 对… 有利)
形
“早睡早起对身体健康很有利。”
Zǎo shuì zǎo qǐ duì shēntǐ jiànkāng hěn yǒulì.Ngủ sớm dậy sớm rất có lợi cho sức khỏe.