移动
yídòng HSK4
Nghĩa
di chuyển, dời đi, xê dịch
动
“请帮我把这张桌子往窗户那边移动一点儿。”
Qǐng bāng wǒ bǎ zhè zhāng zhuōzi wǎng chuānghu nàbiān yídòng yìdiǎnr.Giúp tôi dịch cái bàn này về phía cửa sổ một chút nhé.