Từ vựng HSK4

Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

移动

yídòng HSK4

Nghĩa

di chuyển, dời đi, xê dịch 动

“请帮我把这张桌子往窗户那边移动一点儿。”
Qǐng bāng wǒ bǎ zhè zhāng zhuōzi wǎng chuānghu nàbiān yídòng yìdiǎnr.
Giúp tôi dịch cái bàn này về phía cửa sổ một chút nhé.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...