抓紧
zhuājǐn HSK4
Nghĩa
nắm chặt; tranh thủ, khẩn trương làm (không để phí thời gian)
动
“考试快到了,你要抓紧时间复习。”
Kǎoshì kuài dào le, nǐ yào zhuājǐn shíjiān fùxí.Sắp thi rồi, cậu phải tranh thủ thời gian ôn bài.