总统
zǒngtǒng HSK4
Nghĩa
tổng thống
名
“总统将在下周访问这个国家。”
Zǒngtǒng jiāng zài xià zhōu fǎngwèn zhè ge guójiā.Tổng thống sẽ tới thăm nước này vào tuần sau.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“总统将在下周访问这个国家。”
Zǒngtǒng jiāng zài xià zhōu fǎngwèn zhè ge guójiā.Tổng thống sẽ tới thăm nước này vào tuần sau.
Đang tải...