达到
dádào HSK3
Nghĩa
đạt tới, đạt được (mục tiêu, mức độ, tiêu chuẩn)
动
“他的汉语水平已经达到了五级。”
Tā de Hànyǔ shuǐpíng yǐjīng dádàole wǔ jí.Trình độ tiếng Trung của cậu ấy đã đạt tới cấp 5.