Từ vựng HSK3

Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

达到

dádào HSK3

Nghĩa

đạt tới, đạt được (mục tiêu, mức độ, tiêu chuẩn) 动

“他的汉语水平已经达到了五级。”
Tā de Hànyǔ shuǐpíng yǐjīng dádàole wǔ jí.
Trình độ tiếng Trung của cậu ấy đã đạt tới cấp 5.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...