消失
xiāoshī HSK3
Nghĩa
biến mất, mất hút, tan biến
动
“那座老房子在城市改造中消失了。”
Nà zuò lǎo fángzi zài chéngshì gǎizào zhōng xiāoshī le.Ngôi nhà cũ đó đã biến mất trong đợt cải tạo thành phố.