切
qiē HSK4
Nghĩa
cắt, thái, xắt (bằng dao)
动
“妈妈把西瓜切成了小块。”
Māma bǎ xīguā qiē chéng le xiǎo kuài.Mẹ cắt dưa hấu thành từng miếng nhỏ.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“妈妈把西瓜切成了小块。”
Māma bǎ xīguā qiē chéng le xiǎo kuài.Mẹ cắt dưa hấu thành từng miếng nhỏ.
Đang tải...