Từ vựng HSK3

Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

工业

gōngyè HSK3

Nghĩa

công nghiệp 名

“这座城市这几年工业发展得很快。”
Zhè zuò chéngshì zhè jǐ nián gōngyè fāzhǎn de hěn kuài.
Mấy năm nay ngành công nghiệp của thành phố này phát triển rất nhanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...