Từ vựng HSK3

Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

高速

gāosù HSK3

Nghĩa

tốc độ cao, cao tốc (高速公路: đường cao tốc) 形

“中国的高速铁路又快又舒服。”
Zhōngguó de gāosù tiělù yòu kuài yòu shūfu.
Đường sắt cao tốc của Trung Quốc vừa nhanh vừa thoải mái.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...