相处
xiāngchǔ HSK4
Nghĩa
chung sống, ở chung, đối xử qua lại với nhau
动
“他和同事们相处得很好。”
Tā hé tóngshìmen xiāngchǔ de hěn hǎo.Anh ấy hòa hợp rất tốt với các đồng nghiệp.