Từ vựng HSK3

Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

相关

xiāngguān HSK3

Nghĩa

liên quan, có quan hệ với nhau 动

“这两件事看起来毫不相关,其实有联系。”
Zhè liǎng jiàn shì kànqǐlái háo bù xiāngguān, qíshí yǒu liánxì.
Hai chuyện này nhìn thì chẳng liên quan gì, thật ra lại có liên hệ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...