相关
xiāngguān HSK3
Nghĩa
liên quan, có quan hệ với nhau
动
“这两件事看起来毫不相关,其实有联系。”
Zhè liǎng jiàn shì kànqǐlái háo bù xiāngguān, qíshí yǒu liánxì.Hai chuyện này nhìn thì chẳng liên quan gì, thật ra lại có liên hệ.