编辑
biānjí HSK5
Nghĩa
biên tập viên; biên tập, chỉnh sửa (bài, sách, video)
名/动
“她在一家杂志社当编辑。”
Tā zài yì jiā zázhìshè dāng biānjí.Cô ấy làm biên tập viên ở một toà soạn tạp chí.