Từ vựng HSK3

Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

离婚

líhūn HSK3

Nghĩa

ly hôn, ly dị 动

“他们结婚才两年就离婚了,谁也没想到。”
Tāmen jiéhūn cái liǎng nián jiù líhūn le, shéi yě méi xiǎngdào.
Họ cưới nhau mới hai năm đã ly hôn, chẳng ai ngờ được.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...