解放
jiěfàng HSK5
Nghĩa
giải phóng; sự giải phóng
动
“洗碗机把我从家务中解放出来了。”
Xǐwǎnjī bǎ wǒ cóng jiāwù zhōng jiěfàng chūlái le.Máy rửa bát đã giải phóng tôi khỏi việc nhà.