真实
zhēnshí HSK3
Nghĩa
chân thực, có thật, xác thực
形
“这部电影是根据真实的故事改编的。”
Zhè bù diànyǐng shì gēnjù zhēnshí de gùshi gǎibiān de.Bộ phim này được chuyển thể từ một câu chuyện có thật.