等待
děngdài HSK3
Nghĩa
chờ đợi, đợi (trang trọng hơn 等)
动
“他在机场耐心地等待朋友到来。”
Tā zài jīchǎng nàixīn de děngdài péngyou dàolái.Anh ấy kiên nhẫn chờ đợi bạn đến ở sân bay.