秘密
mìmì HSK4
Nghĩa
bí mật, điều bí mật; kín đáo, không công khai
名
“这件事你千万别说出去,是我们之间的秘密。”
Zhè jiàn shì nǐ qiānwàn bié shuō chūqù, shì wǒmen zhījiān de mìmì.Chuyện này cậu đừng nói ra nhé, đó là bí mật giữa chúng ta.