服装
fúzhuāng HSK3
Nghĩa
trang phục, quần áo, y phục
名
“这家商店的服装款式很新颖。”
Zhè jiā shāngdiàn de fúzhuāng kuǎnshì hěn xīnyǐng.Kiểu dáng quần áo của cửa hàng này rất mới lạ.