Từ vựng HSK3

Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

服装

fúzhuāng HSK3

Nghĩa

trang phục, quần áo, y phục 名

“这家商店的服装款式很新颖。”
Zhè jiā shāngdiàn de fúzhuāng kuǎnshì hěn xīnyǐng.
Kiểu dáng quần áo của cửa hàng này rất mới lạ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...