信号
xìnhào HSK2
Nghĩa
tín hiệu, sóng (điện thoại, mạng)
名
“山里的手机信号很差,几乎打不通电话。”
Shān lǐ de shǒujī xìnhào hěn chà, jīhū dǎ bù tōng diànhuà.Sóng điện thoại trong núi rất yếu, gần như không gọi được.