甩
shuǎi HSK5
Nghĩa
vung, vẩy, quăng, ném; bỏ rơi, cắt đứt (quan hệ)
动
“他生气地把书甩在了桌子上。”
Tā shēngqì de bǎ shū shuǎi zài le zhuōzi shàng.Anh ấy tức giận quăng cuốn sách lên bàn.