相对
xiāngduì HSK5
Nghĩa
tương đối, khá (相对来说: tương đối mà nói); đối diện nhau
副
“这里的房价相对便宜一些。”
Zhèlǐ de fángjià xiāngduì piányi yìxiē.Giá nhà ở đây tương đối rẻ hơn một chút.