保持
bǎochí HSK3
Nghĩa
giữ, duy trì, giữ vững (trạng thái, quan hệ, thành tích)
动
“请大家在图书馆里保持安静。”
Qǐng dàjiā zài túshūguǎn lǐ bǎochí ānjìng.Xin mọi người giữ yên lặng trong thư viện.