Từ vựng HSK3

Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

成立

chénglì HSK3

Nghĩa

thành lập, lập ra; (lý lẽ) đứng vững, có cơ sở 动

“这家公司是十年前成立的。”
Zhè jiā gōngsī shì shí nián qián chénglì de.
Công ty này được thành lập cách đây mười năm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...