Từ vựng HSK3

Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

制作

zhìzuò HSK3

Nghĩa

chế tạo, làm ra, sản xuất (đồ vật, phim, video) 动

“这个视频是他自己制作的。”
Zhège shìpín shì tā zìjǐ zhìzuò de.
Video này là do chính anh ấy làm ra.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...