制作
zhìzuò HSK3
Nghĩa
chế tạo, làm ra, sản xuất (đồ vật, phim, video)
动
“这个视频是他自己制作的。”
Zhège shìpín shì tā zìjǐ zhìzuò de.Video này là do chính anh ấy làm ra.