迅速
xùnsù HSK4
Nghĩa
nhanh chóng, mau lẹ
形
“近几年这座城市发展得非常迅速。”
Jìn jǐ nián zhè zuò chéngshì fāzhǎn de fēicháng xùnsù.Mấy năm gần đây thành phố này phát triển rất nhanh.