形成
xíngchéng HSK3
Nghĩa
hình thành, tạo thành, dần trở thành
动
“好习惯不是一天就能形成的。”
Hǎo xíguàn bú shì yì tiān jiù néng xíngchéng de.Thói quen tốt không phải một ngày là hình thành được.