Từ vựng HSK3

Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

形成

xíngchéng HSK3

Nghĩa

hình thành, tạo thành, dần trở thành 动

“好习惯不是一天就能形成的。”
Hǎo xíguàn bú shì yì tiān jiù néng xíngchéng de.
Thói quen tốt không phải một ngày là hình thành được.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...