Từ vựng HSK3

Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

文件

wénjiàn HSK3

Nghĩa

văn kiện, tài liệu, công văn; tập tin (máy tính) 名

“请把这份文件发到我的邮箱里。”
Qǐng bǎ zhè fèn wénjiàn fā dào wǒ de yóuxiāng lǐ.
Xin hãy gửi tài liệu này vào hộp thư của tôi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...