文件
wénjiàn HSK3
Nghĩa
văn kiện, tài liệu, công văn; tập tin (máy tính)
名
“请把这份文件发到我的邮箱里。”
Qǐng bǎ zhè fèn wénjiàn fā dào wǒ de yóuxiāng lǐ.Xin hãy gửi tài liệu này vào hộp thư của tôi.