公开
gōngkāi HSK3
Nghĩa
công khai, công bố; ra mặt, không giấu giếm
动
“公司决定把调查结果向大家公开。”
Gōngsī juédìng bǎ diàochá jiéguǒ xiàng dàjiā gōngkāi.Công ty quyết định công khai kết quả điều tra với mọi người.