Từ vựng HSK3

Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

完整

wánzhěng HSK3

Nghĩa

hoàn chỉnh, trọn vẹn, nguyên vẹn 形

“请给我一份完整的资料,别漏掉任何一页。”
Qǐng gěi wǒ yí fèn wánzhěng de zīliào, bié lòudiào rènhé yí yè.
Làm ơn đưa tôi bộ tài liệu hoàn chỉnh, đừng thiếu trang nào.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...