完整
wánzhěng HSK3
Nghĩa
hoàn chỉnh, trọn vẹn, nguyên vẹn
形
“请给我一份完整的资料,别漏掉任何一页。”
Qǐng gěi wǒ yí fèn wánzhěng de zīliào, bié lòudiào rènhé yí yè.Làm ơn đưa tôi bộ tài liệu hoàn chỉnh, đừng thiếu trang nào.