资金
zījīn HSK3
Nghĩa
vốn, nguồn vốn, tiền vốn
名
“由于资金不足,这个项目暂时停了下来。”
Yóuyú zījīn bùzú, zhège xiàngmù zànshí tíng le xiàlái.Do thiếu vốn, dự án này tạm thời phải dừng lại.