报告
bàogào HSK3
Nghĩa
báo cáo, bản báo cáo; báo cáo, trình báo (động từ)
名
“经理让我明天交一份工作报告。”
Jīnglǐ ràng wǒ míngtiān jiāo yī fèn gōngzuò bàogào.Giám đốc bảo tôi ngày mai nộp một bản báo cáo công việc.