状况
zhuàngkuàng HSK3
Nghĩa
tình trạng, tình hình
名
“医生说他的身体状况比上个月好多了。”
Yīshēng shuō tā de shēntǐ zhuàngkuàng bǐ shàng ge yuè hǎo duō le.Bác sĩ nói tình trạng sức khỏe của anh ấy tốt hơn tháng trước nhiều.