具体
jùtǐ HSK3
Nghĩa
cụ thể, chi tiết, rõ ràng
形
“请你把具体的时间和地点告诉我。”
Qǐng nǐ bǎ jùtǐ de shíjiān hé dìdiǎn gàosu wǒ.Bạn cho tôi biết thời gian và địa điểm cụ thể nhé.