Từ vựng HSK3

Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

具体

jùtǐ HSK3

Nghĩa

cụ thể, chi tiết, rõ ràng 形

“请你把具体的时间和地点告诉我。”
Qǐng nǐ bǎ jùtǐ de shíjiān hé dìdiǎn gàosu wǒ.
Bạn cho tôi biết thời gian và địa điểm cụ thể nhé.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...