请求
qǐngqiú HSK2
Nghĩa
xin, thỉnh cầu, đề nghị; (danh) lời thỉnh cầu
动
“他请求老板给他一次重新开始的机会。”
Tā qǐngqiú lǎobǎn gěi tā yí cì chóngxīn kāishǐ de jīhuì.Anh ấy xin sếp cho mình một cơ hội làm lại từ đầu.