利润
lìrùn HSK5
Nghĩa
lợi nhuận, lãi
名
“这家小店利润不高,但生意很稳定。”
Zhè jiā xiǎo diàn lìrùn bù gāo, dàn shēngyi hěn wěndìng.Cửa hàng nhỏ này lợi nhuận không cao nhưng buôn bán rất ổn định.