明显
míngxiǎn HSK3
Nghĩa
rõ ràng, rõ rệt, dễ thấy
形
“他的汉语水平有了明显的提高。”
Tā de Hànyǔ shuǐpíng yǒu le míngxiǎn de tígāo.Trình độ tiếng Trung của cậu ấy đã tiến bộ rõ rệt.