Từ vựng HSK3

Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

明显

míngxiǎn HSK3

Nghĩa

rõ ràng, rõ rệt, dễ thấy 形

“他的汉语水平有了明显的提高。”
Tā de Hànyǔ shuǐpíng yǒu le míngxiǎn de tígāo.
Trình độ tiếng Trung của cậu ấy đã tiến bộ rõ rệt.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...