地区
dìqū HSK3
Nghĩa
khu vực, vùng, địa phương
名
“这个地区的气候比较干燥。”
Zhège dìqū de qìhòu bǐjiào gānzào.Khí hậu của khu vực này khá khô.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这个地区的气候比较干燥。”
Zhège dìqū de qìhòu bǐjiào gānzào.Khí hậu của khu vực này khá khô.
Đang tải...