Từ vựng HSK2

Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

单位

dānwèi HSK2

Nghĩa

cơ quan, đơn vị công tác; đơn vị (đo lường) 名

“我们单位离地铁站只有五分钟。”
Wǒmen dānwèi lí dìtiězhàn zhǐyǒu wǔ fēnzhōng.
Cơ quan chúng tôi cách ga tàu điện ngầm chỉ năm phút.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...