愿望
yuànwàng HSK3
Nghĩa
nguyện vọng, mong ước, điều ước
名
“生日那天,他许下了一个小小的愿望。”
Shēngrì nà tiān, tā xǔ xià le yí ge xiǎoxiǎo de yuànwàng.Hôm sinh nhật, cậu ấy đã ước một điều nho nhỏ.