资料
zīliào HSK4
Nghĩa
tài liệu, tư liệu, dữ liệu
名
“写论文以前,我查了很多资料。”
Xiě lùnwén yǐqián, wǒ chále hěn duō zīliào.Trước khi viết luận văn, tôi đã tra rất nhiều tài liệu.