功能
gōngnéng HSK3
Nghĩa
chức năng, công dụng, tính năng
名
“这款手机的拍照功能特别强大。”
Zhè kuǎn shǒujī de pāizhào gōngnéng tèbié qiángdà.Tính năng chụp ảnh của chiếc điện thoại này cực kỳ mạnh.