度过
dùguò HSK4
Nghĩa
trải qua, sống qua (một khoảng thời gian)
动
“我们在海边度过了一个难忘的假期。”
Wǒmen zài hǎibiān dùguò le yí ge nánwàng de jiàqī.Chúng tôi đã trải qua một kỳ nghỉ khó quên bên bờ biển.